Trên thị trường, chí phí răng sứ được chia theo hai loại là răng sứ kim loại và răng toàn sứ. Trong đó, giá răng kim loại có giá từ 1.200.000 – 3.500.000VNĐ/răng, phù hợp phục hình răng hàm; răng toàn sứ cao cấp dao động 4.000.000 – 9.000.000VNĐ/răng, nổi bật với độ trong, sáng và thẩm mỹ tự nhiên.

Cùng My Smile tìm hiểu các loại răng sứ và giá của từng loại qua bài viết dưới đây. 

Các loại răng sứ phổ biến và giá cả mới 2025

Chi phí các dòng răng sứ được sử dụng rộng rãi tại các nha khoa hiện nay như sau:

Răng sứ kim loại 

Răng sứ kim loại

Răng sứ kim loại là loại răng giả có cấu tạo gồm khung sườn kim loại bên trong và lớp sứ phủ bên ngoài. Tùy theo chất liệu của phần khung, răng sứ kim loại được chia thành nhiều dòng, mỗi dòng có ưu điểm, hạn chế và thời gian sử dụng khác nhau.

Răng sứ kim loại thường (Ni-Cr, Co-Cr)

Loại răng này có khung sườn làm từ hợp kim Niken – Crom hoặc Cobalt – Crom. Ưu điểm là chi phí thấp, độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt. 

Tuy nhiên, sau một thời gian, kim loại có thể bị oxy hóa, khiến viền nướu chuyển màu thâm đen và răng trông kém tự nhiên hơn so với răng toàn sứ. Tuổi thọ trung bình khoảng 5 – 7 năm nếu được chăm sóc đúng cách. Răng sứ kim loại thường thường được dùng cho những vị trí chịu lực nhai lớn như răng hàm. 

Hiện tại, dòng giá của dòng răng sứ này dao động trong khoảng từ 1.000.000 VNĐ đến 3.500.000 VNĐ cho mỗi răng.

Răng sứ Titan

Khung sườn của loại răng này được làm từ hợp kim Titan – vật liệu an toàn và có tính tương thích sinh học cao, thường dùng trong y khoa. 

Nhờ vậy, răng sứ Titan nhẹ, bền, ít gây dị ứng và thân thiện hơn so với răng sứ kim loại thường. Dù vậy, theo thời gian vẫn có thể xuất hiện tình trạng thâm viền nướu và độ trong mờ chưa đạt mức tự nhiên như răng toàn sứ. 

Thời gian sử dụng trung bình từ 7 – 10 năm. Đây là lựa chọn phù hợp cho người có cơ địa nhạy cảm hoặc muốn cân bằng giữa chi phí và độ bền.

Tại nha khoa My Smile, răng sứ Titan có giá 3.000.000 VNĐ/răng nhưng hiện tại giảm giá còn 1.500.000/răng. 

Răng sứ kim loại quý (vàng, palladium, platin…)

Được chế tác từ hợp kim chứa vàng, palladium hoặc bạch kim, loại răng này thuộc nhóm cao cấp. 

Các kim loại quý giúp tăng độ bền, chống oxy hóa tốt và hạn chế tối đa tình trạng thâm nướu. Đồng thời, màu sắc răng trong, sáng và tự nhiên hơn hẳn so với hai loại trên. 

Nếu chăm sóc tốt, tuổi thọ có thể đạt trên 10 – 15 năm. Nhờ ưu điểm vượt trội về cả độ bền và thẩm mỹ, răng sứ kim loại quý có thể dùng cho cả răng cửa, răng nanh và răng hàm. 

Vì có những ưu điểm nổi bật hơn so với các dòng răng thông thường, nên răng sứ kim loại quý có giá rất cao. Tùy thuộc vào loại kim loại, giá của mỗi răng có thể lên đến 15.000.000 VNĐ. 

Răng toàn sứ (không có kim loại)

Răng toàn sứ Zirconia DDbio

Răng toàn sứ là loại phục hình cao cấp được làm hoàn toàn từ sứ nha khoa, không có phần kim loại bên trong. 

Nhờ vậy, răng có độ tương thích sinh học cao, an toàn, không gây dị ứng hay thâm viền nướu.

Zirconia thông dụng (Cercon, DDBio, HT, …)

Trong các loại răng toàn sứ, Zirconia là dòng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Vật liệu Zirconia được làm từ oxit của kim loại Zirconium, đã qua xử lý để đạt độ cứng và bền rất cao. 

Ưu điểm nổi bật của dòng này là khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho cả răng cửa và răng hàm. Tuy nhiên, so với các loại sứ cao cấp, Zirconia thông dụng vẫn còn hạn chế về độ trong và độ tự nhiên ở rìa cắn, nên chưa hoàn toàn giống răng thật. 

Nếu được chăm sóc đúng cách, tuổi thọ trung bình của răng sứ Zirconia có thể đạt từ 10 đến 15 năm.

Nha khoa My Smile có bảng giá cho dòng Zirconia thông dụng như sau: 

Chất liệu sứ Giá ( VNĐ/răng) Ưu đãi giảm 20-30%
Sứ Zirconia Katana Nhật

3.500.000

2.400.000

Sứ Zirconia DDBio Đức

4.500.000

3.000.000

Sứ Cercon XT

6.000.000

3.500.000

Sứ Cercon HT Đức

7.000.000

5.500.000

Dòng sứ cao cấp (Lava, Nacera, Orodent,…)

Những dòng răng sứ này thuộc phân khúc cao cấp và được xem là một trong những dòng có công nghệ chế tác tiên tiến nhất hiện nay. 

  • Dòng Lava có độ bền cơ học rất cao, đồng thời tái tạo màu sắc tự nhiên và sống động. Giá của dòng này dao động từ 8.000.000 – 9.000.000 VNĐ/răng.
  • Nacera nổi tiếng nhờ độ thấu quang tốt, gam màu tạo cảm giác chân thật như răng tự nhiên. Do đó, dòng Nacera có giá cao hơn Lava, khoảng 7.200.000 – 9.000.000 VNĐ/răng.
  • Orodent nổi bật với độ trắng và độ trong vượt trội, được làm từ bột sứ tinh nên có tính thẩm mỹ cao, , và có giá từ 10.000.000 – 14.000.000 VNĐ/răng.

Những loại răng toàn sứ cao cấp này có tuổi thọ trung bình trên 15 năm, hầu như không thể phân biệt với răng thật, ngay cả dưới ánh sáng mạnh. Nhờ độ bền và vẻ đẹp tự nhiên, chúng thường được sử dụng cho răng cửa, răng tiền hàm. 

Mặt dán sứ (Veneer) / Sứ siêu mỏng

Bọc răng sứ tại Đà Nẵng có hiệu quả được bao lâu?

Mặt dán sứ Veneer hay sứ siêu mỏng là phương pháp phục hình thẩm mỹ hiện đại, trong đó một lớp sứ mỏng chỉ khoảng 0,2-0,5 mm được dán trực tiếp lên mặt ngoài của răng. Khác với mão răng sứ truyền thống, Veneer hầu như không cần mài nhiều mô răng, giúp giữ nguyên cấu trúc răng thật và hạn chế cảm giác ê buốt.

Veneer được chế tác từ sứ cao cấp, mỏng nhẹ nhưng vẫn có độ cứng và khả năng chịu lực tốt. Về thẩm mỹ, lớp sứ này mang đến màu trắng trong, độ phản sáng và độ trong mờ tự nhiên, giúp nụ cười sáng và đều hơn. 

Tuy nhiên, vì có độ mỏng đặc trưng nên Veneer không phù hợp với những răng bị hư tổn nặng, sứt mẻ lớn hoặc sai lệch khớp cắn.

Nếu chăm sóc đúng cách, mặt dán sứ có thể duy trì độ bền đẹp từ 10 đến 15 năm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người muốn cải thiện màu sắc, hình thể hoặc độ đều của răng cửa mà không ảnh hưởng quá nhiều lên răng thật. 

Dưới đây là bảng giá của mặt dán sứ tại nha khoa My Smile: 

Chất liệu sứ Giá ( VNĐ/răng) Ưu đãi giảm 20-30%
Emax.Press của Ivoclar (Đức)

8.000.000

6.000.000

Mặt dán sứ MS.Press

6.000.000

4.500.000

Mặt dán sứ Katana

5.000.000

3.500.000

Yếu tố ảnh hưởng đến giá bọc răng sứ

Chi phí bọc răng sứ phụ thuộc vào các yếu tố sau:

Chất liệu & thương hiệu răng sứ

Mỗi loại vật liệu có đặc điểm và mức giá khác nhau. Răng sứ kim loại với khung hợp kim như Ni-Cr hoặc Co-Cr có chi phí thấp nhưng dễ oxy hóa, làm đen viền nướu theo thời gian. 

Răng sứ Titan có giá trung bình, khung Titan nhẹ, bền và ít gây kích ứng, là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả. Cao cấp hơn là răng toàn sứ như Zirconia, Cercon, Emax hay Lava Plus, được chế tác hoàn toàn từ sứ nguyên chất, mang lại vẻ tự nhiên, độ trong mờ cao và không đổi màu viền nướu. Đây là nhóm răng có giá thành cao nhất, đặc biệt khi dùng thương hiệu sứ nhập khẩu.

Bên cạnh vật liệu, thương hiệu cũng ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm. Các dòng sứ nhập khẩu từ Đức, Mỹ hay Nhật Bản như Cercon, Lava hoặc Nacera được sản xuất bằng công nghệ hiện đại, kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo tính ổn định lâu dài. Dù chi phí cao hơn, nhưng người dùng được bảo đảm về chất lượng, độ bền cũng như có chính sách bảo hành rõ ràng.

Xuất xứ 

Xuất xứ của răng sứ là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt về giá thành. 

Vật liệu nhập khẩu từ các quốc gia có nền nha khoa phát triển như Đức, Mỹ, Nhật Bản hay Thụy Sĩ thường có chi phí cao hơn đáng kể so với răng sứ sản xuất trong nước. 

Nguyên nhân không chỉ đến từ chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu, mà quan trọng hơn là sự khác biệt về công nghệ sản xuất và tiêu chuẩn kiểm định.

Các dòng sứ nhập khẩu thường được chế tác bằng dây chuyền hiện đại, ứng dụng công nghệ CAD/CAM tiên tiến và trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt ở từng khâu. Nhờ đó, phôi sứ đạt độ đồng nhất cao, màu sắc ổn định và khả năng chịu lực tốt. 

Ngược lại, răng sứ trong nước có ưu điểm là chi phí hợp lý hơn, phù hợp với những bệnh nhân có ngân sách hạn chế. Công nghệ sản xuất sứ nội địa những năm gần đây cũng đã được cải thiện, mang lại kết quả phục hình tương đối tốt. Tuy nhiên, so với sứ nhập khẩu, vẫn còn khoảng cách nhất định về độ tinh xảo, khả năng giữ màu lâu dài và chế độ bảo hành từ nhà sản xuất.

Kỹ thuật thực hiện & tay nghề bác sĩ

Chất lượng phục hình phụ thuộc rất lớn vào tay nghề bác sĩ. Vật liệu tốt nhưng thao tác sai vẫn có thể khiến kết quả thất bại. Bác sĩ có nhiều kinh nghiệm có khả năng lấy dấu chính xác và gắn mão đúng khớp cắn, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền. Những ca phục hình do bác sĩ có chuyên môn cao thực hiện thường có chi phí cao hơn, đổi lại là kết quả ổn định và an toàn.

Ngoài ra, những công nghệ hỗ trợ như CAD/CAM 3D hay thiết kế nụ cười kỹ thuật số (DSD) cũng giúp tăng độ chính xác và rút ngắn thời gian điều trị. Vì vậy, đây cũng là yếu tố làm chi phí tăng thêm so với phương pháp thủ công.

Điều kiện răng miệng trước khi làm

Nếu răng và nướu khỏe mạnh, không cần can thiệp nhiều, thì quá trình bọc sứ diễn ra nhanh chóng, ít tốn kém. 

Ngược lại, khi răng miệng gặp các vấn đề như sâu răng, viêm tủy, viêm nướu, tiêu xương hoặc khớp cắn lệch, bác sĩ buộc phải thực hiện các bước tiền xử lý trước khi bọc sứ. Các bước này làm phát sinh thêm chi phí, kéo dài thời gian điều trị, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá trị dịch vụ. 

Số lượng răng cần làm 

Với những trường hợp chỉ làm 1-2 răng, mức phí sẽ được tính riêng lẻ cho từng đơn vị răng, tổng chi phí thường thấp hơn. 

Tuy nhiên, khi khách hàng lựa chọn bọc nhiều răng hoặc làm cả hàm, chi phí sẽ tăng lên đáng kể. Dù vậy, nhiều nha khoa thường áp dụng mức giá ưu đãi hoặc gói trọn gói cho khách hàng làm số lượng lớn, giúp tiết kiệm hơn so với tính phí từng răng lẻ. 

Ngoài ra, làm đồng thời nhiều răng cũng giúp bác sĩ đảm bảo sự đồng bộ về màu sắc, hình dáng và khớp cắn, mang lại kết quả thẩm mỹ tự nhiên và lâu dài.

Chi phí bảo hành, chi phí thay mới

Chi phí bảo hành và thay mới cũng là yếu tố quan trọng tác động đến tổng giá trị khi làm răng sứ. Một số nha khoa chỉ bảo hành trong thời gian ngắn, trong khi những đơn vị uy tín thường cam kết bảo hành lâu dài, thậm chí lên đến 10-15 năm cho các dòng sứ cao cấp. 

Chính sách bảo hành toàn diện thường đi kèm mức giá cao hơn. Bên cạnh đó, khi răng sứ bị hỏng, nứt vỡ hoặc cần thay mới, chi phí phát sinh sẽ phụ thuộc vào loại sứ đã lựa chọn và chính sách hỗ trợ từ nha khoa. Vì vậy, khi so sánh bảng giá, bạn cần cân nhắc thêm yếu tố bảo hành và thay mới để đánh giá đúng giá trị lâu dài.

Câu hỏi thường gặp về giá răng sứ trên thị trường

Vì sao cùng là răng sứ nhưng mỗi nha khoa lại báo giá khác nhau?

Vì giá răng sứ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như nguồn gốc vật liệu, tay nghề bác sĩ, công nghệ chế tác và quy trình điều trị. Nha khoa sử dụng sứ chính hãng, áp dụng công nghệ hiện đại và có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm thường có chi phí cao hơn, nhưng đảm bảo chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài. 

Ngược lại, những cơ sở giá rẻ thường dùng vật liệu kém chất lượng hoặc rút gọn quy trình, khiến chi phí thấp hơn nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro về sau.

Răng sứ giá rẻ có đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài không?

Không. Răng sứ giá rẻ không đảm bảo chất lượng và độ bền. Vì răng sứ giá rẻ thường được sản xuất từ vật liệu kém chất lượng hoặc không rõ nguồn gốc, thiếu độ tinh khiết và khả năng chịu lực như các dòng sứ chính hãng. 

Sau một thời gian sử dụng, răng dễ xỉn màu, nứt vỡ hoặc bong lớp men sứ bên ngoài. Ngoài ra, độ trong mờ và phản sáng của loại sứ này cũng không đạt chuẩn, khiến màu răng kém tự nhiên và nhanh xuống cấp. 

Giá răng sứ toàn sứ cao hơn kim loại, vậy chất lượng có khác biệt rõ rệt không?

Có. Răng toàn sứ có sự khác biệt rõ rệt so với răng sứ kim loại cả về thẩm mỹ lẫn độ an toàn. Do được chế tác hoàn toàn từ sứ nguyên khối, răng toàn sứ có màu trắng trong, độ phản sáng tự nhiên và không bị đen viền nướu theo thời gian. 

Chất liệu sứ cũng có khả năng tương thích sinh học cao, không gây kích ứng, đồng thời chịu lực tốt và bền màu lâu dài. Trong khi đó, răng sứ kim loại dễ bị oxy hóa, đổi màu và có tuổi thọ thấp hơn đáng kể.

Công nghệ chế tác răng sứ (CAD/CAM 3D) có ảnh hưởng nhiều đến giá không?

Có. Công nghệ CAD/CAM 3D ảnh hưởng đáng kể đến giá thành vì đây là quy trình chế tác hiện đại, giúp mão sứ được thiết kế và tạo hình chính xác đến từng micromet. Nhờ đó, răng sứ ôm khít, có độ bền cao và hạn chế sai lệch trong khớp cắn. Công nghệ này cũng rút ngắn thời gian điều trị và mang lại tính thẩm mỹ tự nhiên hơn, nhưng chi phí sẽ cao hơn so với các phương pháp thủ công truyền thống.

Nếu làm nhiều răng sứ cùng lúc thì giá có được giảm hơn so với làm lẻ không?

Có. Khi làm nhiều răng sứ cùng lúc hoặc bọc cả hàm, chi phí tính trên mỗi răng thường được giảm so với làm lẻ. Nhiều nha khoa áp dụng gói ưu đãi trọn bộ, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí tổng. 

Ngoài ra, thực hiện đồng thời nhiều răng còn giúp bác sĩ dễ cân chỉnh màu sắc, hình dáng và khớp cắn đồng đều, mang lại hiệu quả thẩm mỹ hài hòa và tự nhiên hơn.

Chi phí làm răng sứ đã bao gồm điều trị tủy hoặc xử lý răng nền chưa?

Chưa. Chi phí bọc răng sứ thông thường chỉ bao gồm phần mão sứ và quy trình gắn răng. 

Nếu răng có vấn đề như sâu, viêm tủy, viêm nướu hoặc cần xử lý nền trước khi bọc, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị riêng. Các bước này phát sinh thêm chi phí tùy theo mức độ tổn thương và phương pháp điều trị, nhằm đảm bảo răng nền đủ khỏe để phục hình bền chắc và lâu dài.

Giá răng sứ có đi kèm bảo hành không, và bảo hành thường kéo dài bao lâu?

Có. Hầu hết các dòng răng sứ chính hãng đều có chế độ bảo hành đi kèm, với thời gian dao động từ 3 đến 15 năm tùy loại sứ và chính sách của nha khoa. 

Những dòng sứ cao cấp nhập khẩu thường được bảo hành lâu hơn nhờ độ bền, khả năng giữ màu và tính ổn định cao. 

Ngoài ra, nha khoa uy tín còn cung cấp thẻ bảo hành điện tử hoặc mã xác thực từ hãng, giúp khách hàng yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.

Kết luận 

Các loại răng sứ và giá của mỗi loại phản ánh rõ sự khác biệt về vật liệu, công nghệ chế tác và chế độ bảo hành giữa từng dòng sản phẩm. Đầu tư đúng loại răng sứ phù hợp sẽ mang lại hiệu quả bền lâu dài về sức khỏe răng miệng cho bạn.

Nếu bạn có nhu cầu trồng răng sứ tại Đà Nẵng, hãy đến nha khoa My Smile để được các bác sĩ thăm khám và tư vấn. 

    Đăng ký thông tin





    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    ZaloMessenger