Tìm hiểu về trụ Implant

- Thành phần và độ tinh khiết của titanium.
- Công nghệ xử lý bề mặt trụ.
- Thiết kế thân trụ và ren xoắn.
- Khả năng ổn định ban đầu và tốc độ tích hợp xương.
Đặc điểm giống nhau của trụ Implant
Vật liệu chính là Titanium hoặc hợp kim Titanium
Thiết kế dạng ren xoắn

Có khớp nối để gắn phần mão răng sứ
Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế y tế và kiểm định an toàn
So sánh điểm khác nhau của các dòng trụ Implant
Sau đây là các điểm khác nhau nổi bật của các loại trụ Implant trên thị trường:
Vật liệu chế tác
- Gồm:
- Titanium tinh khiết (CP Titanium – Grade 2, 3, 4)
- Hợp kim Titanium (Ti-6Al-4V) – độ bền cơ học cao
Công nghệ xử lý bề mặt
- SLA (Sandblasted, Large-grit, Acid-etched)
- RBM (Resorbable Blast Media)
- Anodized surface (ví dụ TiUnite)
- Hydrophilic surface – bề mặt ưa nước, tăng tích hợp xương sớm

Thiết kế hình dáng trụ Implant
- Dạng trụ thẳng (parallel-walled implant).
- Dạng trụ thuôn (tapered implant) – phù hợp xương mềm, xương tiêu.
Thiết kế ren Implant (Thread design)
- Ren sâu / ren nông
- Ren chữ V, ren vuông, ren hỗn hợp
- Bước ren ngắn hoặc dài
Khả năng chịu lực và độ ổn định
Tốc độ tích hợp xương
- Implant tiêu chuẩn: chờ tích hợp xương 3–6 tháng
- Implant hỗ trợ early loading: khoảng 6-8 tuần.
- Implant hỗ trợ immediate loading: gắn răng ngay trong một số trường hợp.
Chỉ định case phục hình lâm sàng
- Implant cho xương mềm (D3–D4).
- Implant cấy ghép tức thì sau nhổ răng.
- Implant cho All-on-4/All-on-6.
- Implant chuyên cho vùng thẩm mỹ.
- 6 dòng trụ Implant chính hãng, chất lượng tại Việt Nam
- Trồng răng toàn hàm All-on-4: Cách trồng, Chi phí
- Trồng răng toàn hàm All-on-6: Cách trồng, Chi phí
Bảng so sánh 12 trụ Implant thông dụng tại Việt Nam
| Thương hiệu Implant | Vật liệu chế tác | Công nghệ xử lý bề mặt | Thiết kế hình dáng trụ | Thiết kế ren Implant (Thread design) | Khả năng chịu lực & ổn định | Thời gian tích hợp xương | Chỉ định lâm sàng | Giá thành tham khảo
(VNĐ/răng) |
| Dio (Hàn Quốc) | Titanium Grade 4 / cpTi | SLA hoặc xử lý SA (nhám) | Trụ thuôn | Ren sâu + ren xoắn tiêu chuẩn (tăng bám xương) | Ổn định tốt, lâu dài | 3–6 tháng | Đa số ca lâm sàng; Đơn/đa răng | 11.000.000 – 14.000.000 |
| Dentium (Hàn Quốc) | Titanium Grade 4 / cpTi | SLA (acid-etched) | Trụ thuôn | Ren chữ V & xoắn đa vòng (phân bố lực đều) | Ổn định khá | 3–6 tháng | Đa số ca lâm sàng; Đơn/đa răng; Cấy tức thì | 14.000.000 – 16.000.000 |
| Osstem (Hàn Quốc) | Titanium Grade 4 / cpTi | SA / SLA | Trụ thuôn | Ren sâu + xoắn đồng đều (thúc đẩy tích hợp) | Ổn định tốt, lâu dài | 3–6 tháng | Đa số ca lâm sàng; Đơn/đa răng; Cấy tức thì; All-on-4/6 | 12.000.000 – 14.000.000 |
| Megagen (Hàn Quốc) | Titanium Grade 4 / cpTi (có thể alloy nhẹ) | Xpeed / SLA | Trụ thuôn | Ren sâu + ren đa bước (tối ưu lực nhai) | Ổn định tốt, lâu dài | 3–6 tháng | Đơn/đa răng; Cấy tức thì; All-on-4/6 | 14.000.000 – 18.000.000 |
| Dentium Superline (Mỹ) | Titanium Grade 4 / cpTi | SLA | Trụ thuôn/đa hình | Ren xoắn đa cấp (cân bằng ổn định) | Ổn định tốt, lâu dài | 3–6 tháng | Đa số ca lâm sàng; Đơn/đa răng; Cấy tức thì | 16.000.000 – 20.000.000 |
| MIS C1 (Đức) | Titanium Grade 4 / cpTi | SLA | Trụ thuôn | Ren đôi / xoắn kép (tăng bám xương) | Ổn định tốt, lâu dài | 2–4 tháng | Đơn/đa răng; Cấy tức thì | 22.000.000 – 25.000.000 |
| SIC (Thụy Sĩ) | Titanium Grade 4 / cpTi | SLA (nhám acid) | Trụ thuôn/điển hình | Ren tiêu chuẩn xoắn đều | Ổn định tốt, lâu dài | 3–6 tháng | Đa số ca lâm sàng; Đơn/đa răng | 22.000.000 – 25.000.000 |
| Straumann (Thụy Sĩ) | Roxolid (Ti-Zr alloy) hoặc Titanium Grade 4 | SLActive / SLA | Trụ thuôn rộng | Ren sâu + microthreads đa vòng (tối ưu osseointegration) | Rất cao, ổn định lâu dài | 6–8 tuần,
3 tháng |
Đa số ca lâm sàng; Đơn/đa răng; Cấy tức thì; All-on-4/6 | 30.000.000 – 40.000.000 |
| Nobel Biocare (Thụy Điển / Mỹ) | Titanium Grade 4 / TiUnite oxide | TiUnite (anodized) | Trụ thuôn thích nghi | Ren sâu + xoắn có rãnh nhỏ dưới cổ Implant | Rất cao, ổn định lâu dài | 2–4 tháng | Đơn/đa răng; Cấy tức thì; All-on-4/6 | 35.000.000 – 50.000.000 |
| Zimmer Biomet (Mỹ) | Titanium Grade 4 / cpTi | SLA / proprietary | Trụ thuôn / trụ thẳng | Ren đa tầng (tối ưu lực nhai & bám xương) | Rất cao, ổn định lâu dài | 3–6 tháng | Đa số ca lâm sàng; Đơn/đa răng; All-on-4/6 | 25.000.000 – 35.000.000 |
| Yes Biotech (Hàn Quốc) | Titanium Grade 4 / cpTi | SLA / SA | Trụ thuôn | Ren sâu tiêu chuẩn | Ổn định tốt, lâu dài | 3–6 tháng | Đa số ca lâm sàng; Đơn/đa răng | 10.000.000 – 14.000.000 |
| Tekka – Global D (Pháp) | Titanium Grade 5 (Ti-6Al-4V) | SA2 (Surface Acid 2) | Trụ thuôn/điển hình | Ren sâu + xoắn chuẩn | Rất cao, ổn định lâu dài | 3–6 tháng | Đơn/đa răng; Cấy tức thì | 22.000.000 – 28.000.000 |
Xem thêm:
- 8 điều kiện trồng răng Implant cần biết trước khi thực hiện
- Giá trồng răng Implant Trả góp từ 10% – Lãi suất 0% – Ưu đãi đến 30%
- TỔNG HỢP REVIEW: Trồng răng Implant tại Nha khoa My Smile Đà Nẵng
Như vậy, bài viết này đã chia sẻ về các đặc điểm chính về sự giống và khác nhau của trụ Implant trên thị trường hiện nay. Nhìn chung, các dòng trụ Implant đang lưu hành trên thị trường hiện nay đều đã được nghiên cứu, kiểm chứng lâm sàng và sử dụng rộng rãi trong nha khoa hiện đại.
Khi được cấy ghép đúng kỹ thuật, bởi bác sĩ có chuyên môn, các trụ Implant này đều an toàn, tương thích sinh học tốt và có khả năng phục hồi chức năng ăn nhai lâu dài.
Tuy nhiên, không có một loại Implant “tốt nhất cho tất cả mọi người”. Việc lựa chọn dòng trụ phù hợp cần dựa trên tình trạng xương hàm, vị trí mất răng, mục tiêu phục hình và điều kiện sức khỏe của từng bệnh nhân.
Vì vậy, thăm khám trực tiếp và được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa Implant là yếu tố quan trọng giúp xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, đảm bảo hiệu quả, độ bền và an toàn lâu dài cho ca trồng răng Implant.

Nha khoa My Smile là Trung tâm cấy ghép Implant kỹ thuật cao, chính hãng, bảo hành đến 25 năm. Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cấy ghép Implant uy tín, Nha khoa My Smile là lựa chọn hoàn hảo không nên bỏ qua. Hãy liên hệ cho chúng tôi để được tư vấn bất kỹ thắc mắc nào nhanh chóng và miễn phí!




