Implant Hàn Quốc tại Đà Nẵng được nhiều người lựa chọn nhờ đa dạng thương hiệu và mức chi phí dễ tiếp cận. Hiện có 6 dòng phổ biến gồm Dentium, Osstem, Yes Biotech, DIO, Neo Biotech và MegaGen, giá tham khảo khoảng 7,4 – 25 triệu đồng/trụ tùy loại. Cùng Nha khoa My Smile Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, giá và cách lựa chọn từng dòng trụ trong bài viết dưới đây.
Giới thiệu về trụ Implant Hàn Quốc tại Đà Nẵng
Trụ Implant Hàn Quốc tại Đà Nẵng là dòng trụ được sản xuất bởi các tập đoàn lớn như Osstem, Dentium, Neo Biotech, DIO… hiện giữ vị thế hàng đầu tại thị trường châu Á và được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia.
Các dòng trụ này được chế tạo từ Titanium tinh khiết, có độ tương thích sinh học cao, đa dạng về kích thước và kiểu dáng, giúp bác sĩ dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng cấu trúc xương hàm khác nhau.

So với Implant xuất xứ châu Âu hoặc Hoa Kỳ, trụ Implant Hàn Quốc sở hữu mức chi phí hợp lý hơn trong khi vẫn đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền và hiệu quả điều trị. Chính sự cân bằng giữa chất lượng và giá thành đã giúp dòng Implant này trở thành lựa chọn phổ biến của cả bác sĩ lẫn khách hàng.
Trụ Implant Hàn Quốc tại Đà Nẵng có tốt không?
Có. Implant Hàn Quốc có nhiều dòng đã được sử dụng rộng rãi trong điều trị mất răng và có khả năng đáp ứng nhu cầu phục hình từ một răng đến nhiều răng. Tuy nhiên, chất lượng và đặc điểm điều trị có thể khác nhau giữa từng thương hiệu, dòng trụ và công nghệ xử lý bề mặt.
Với những trường hợp xương hàm yếu, tiêu xương nhiều hoặc cần phục hình toàn hàm, việc lựa chọn trụ không nên chỉ dựa vào xuất xứ hay mức chi phí. Bác sĩ cần đánh giá tình trạng xương, vị trí mất răng và kế hoạch phục hình qua thăm khám, chụp phim trước khi chỉ định.
6 trụ Implant Hàn Quốc phổ biến tại Đà Nẵng và giá thành
Dưới đây là 6 loại trụ phổ biến tại Đà Nẵng, giúp bạn dễ dàng so sánh đặc điểm và chi phí trước khi lựa chọn.
| Hãng | Năm thành lập | Bề mặt trụ | Giá (VNĐ) |
| Dentium | 2000 | SLA | 10.500.000 – 14.000.000 |
| Osstem | 1997 | SA (phun hạt, xử lý axit) | 10.500.000 – 14.000.000 |
| Yes Biotech | 2001 | SLA | 7.400.000 – 12.500.000 |
| DIO | 1988 | SLA cải tiến, ưa nước | 10.000.000 – 15.000.000 |
| Neo Biotech | 2000 | SLA | 12.000.000 – 17.500.000 |
| MegaGen | 2002 | XPEED | 15.000.000 – 25.000.000 |
Dentium Implant
Trụ Implant Dentium là sản phẩm đến từ Dentium Co., Ltd. Đây là thương hiệu nha khoa uy tín của Hàn Quốc, được thành lập từ năm 2000. Hiện nay, Implant Dentium đã được phân phối rộng rãi tại hơn 80 quốc gia và là một trong những dòng trụ được sử dụng phổ biến tại thị trường Việt Nam nhờ chất lượng ổn định và chi phí hợp lý.

Những ưu điểm nổi bật của trụ Implant Dentium:
- Trụ được chế tác từ Titanium tinh khiết, có độ tương thích sinh học cao, an toàn với cơ thể và phù hợp để cấy ghép lâu dài.
- Sản phẩm đạt nhiều chứng nhận quốc tế quan trọng như ISO 13485, CE châu Âu, GMP và FDA Hoa Kỳ, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và độ an toàn trong y khoa.
- Thiết kế trụ thuôn dần về phía chân, kết hợp cổ trụ vát nghiêng giúp giảm xâm lấn khi cấy ghép và hỗ trợ duy trì mật độ xương hàm ổn định theo thời gian.
- Phần thân trụ có hệ thống ren xoắn mảnh cùng rãnh cắt dạng chữ D, giúp tăng độ bám và khả năng cố định chắc chắn trong xương hàm.
- Kết nối giữa trụ Implant và Abutment được thiết kế theo dạng xoắn ốc với nhiều vòng liên kết, đặt sâu dưới nướu khoảng 3mm, góp phần nâng cao khả năng tích hợp xương.
- Bề mặt trụ được xử lý bằng công nghệ SLA phun cát tạo nhám hiện đại, giúp tăng khả năng bám dính với xương hàm và rút ngắn thời gian lành thương.
- Thiết kế hình nón kết hợp cổ lục giác trung tâm giúp trụ và mão sứ liên kết khít sát, tăng độ ổn định và hạn chế vi khuẩn xâm nhập.
Mức giá: 10.500.000 – 14.000.000 VNĐ
Osstem Implant
Trụ Implant Osstem ra đời từ năm 1997, được nghiên cứu và phát triển bởi AIC – đơn vị đào tạo và nghiên cứu Implant chuyên sâu hàng đầu tại Hàn Quốc. Với hơn 28 năm ứng dụng lâm sàng, Osstem đã khẳng định vị thế vững chắc tại nhiều thị trường lớn ở châu Á và châu Âu, đồng thời trở thành dòng Implant dẫn đầu thị trường Hàn Quốc (khoảng 56% thị phần năm 2022 theo MBK Partners) và hiện diện tại hơn 90 quốc gia theo công bố của hãng năm 2024.

Những ưu điểm nổi bật của trụ Implant Osstem:
- Trụ được chế tạo từ Titanium nguyên chất, có khả năng tương thích sinh học cao, an toàn với cơ thể và hạn chế tối đa nguy cơ kích ứng hay đào thải.
- Khả năng tích hợp với xương hàm nhanh và ổn định, thời gian lành thương trung bình từ 3-6 tháng, đồng thời hỗ trợ liên kết mô nướu hiệu quả.
- Thiết kế thân trụ thuôn dần với độ nghiêng khoảng 1,5 độ giúp phân tán lực hợp lý, giảm áp lực lên xương hàm trong quá trình cấy ghép.
- Hệ thống ren xoắn kép kết hợp rãnh cắt sâu giúp tăng độ ổn định ban đầu và tối ưu lực nén khi trụ được đặt vào xương hàm.
- Bề mặt trụ được xử lý bằng công nghệ SA tiên tiến, ứng dụng phun hạt Alumina và xử lý axit, tạo độ nhám vi mô giúp tế bào xương bám dính nhanh hơn, rút ngắn thời gian lành thương chỉ còn khoảng 4-6 tuần.
- Độ bền cao, tuổi thọ có thể đạt trên 20 năm và duy trì lâu dài nếu được chăm sóc răng miệng đúng cách.
Mức giá: 10.500.000 – 14.000.000 VNĐ
Yes Biotech
Trụ Implant Yes Biotech là sản phẩm đến từ thương hiệu Yes Biotech của Hàn Quốc, được thành lập vào năm 2001. Nhờ chất lượng ổn định và mức độ an toàn cao, dòng trụ này được tin dùng rộng rãi tại thị trường nội địa Hàn Quốc và hiện đã có mặt tại nhiều quốc gia trên thế giới.

Những ưu điểm nổi bật của trụ Implant Yes Biotech Hàn Quốc:
- Trụ được thiết kế theo dạng thuôn tròn với hệ thống ren xoắn nhỏ, kết hợp các rãnh cắt ở phần chóp, giúp tăng độ bám chắc trong xương hàm và hạn chế xâm lấn trong quá trình cấy ghép.
- Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng với chứng nhận FDA, ISO 13485, CO – CQ và giấy phép lưu hành tại Việt Nam, đảm bảo độ an toàn khi sử dụng trong nha khoa.
- Vùng cổ trụ được thiết kế với các rãnh vi mô giúp mô nướu bám sát, góp phần hạn chế tiêu xương và duy trì ổn định xương hàm lâu dài.
- Bề mặt trụ được xử lý bằng công nghệ SLA tạo nhám, hỗ trợ tế bào xương bám dính tốt hơn và thúc đẩy quá trình tích hợp xương diễn ra nhanh chóng.
Mức giá: 7.400.000 – 12.500.000 VNĐ
Dio Implant
Trụ Implant Dio là sản phẩm của tập đoàn DIO Implant (Hàn Quốc), được giới thiệu ra thị trường từ năm 1988. Với hơn ba thập kỷ phát triển trong lĩnh vực nha khoa, DIO nhanh chóng khẳng định vị thế và trở thành một trong những dòng Implant Hàn Quốc được sử dụng rộng rãi, nằm trong nhóm sản phẩm có doanh số cao tại nhiều quốc gia.

Những ưu điểm nổi bật của trụ Implant Dio:
- Sản phẩm đạt các chứng nhận quốc tế quan trọng như FDA, CE và ISO, đảm bảo đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn và chất lượng trong y khoa.
- Thiết kế trụ thuôn nhỏ dần về phía chóp, kết hợp hệ thống ren xoắn dạng xoắn ốc với độ sâu thay đổi, giúp tăng khả năng cố định chắc chắn tại những vùng xương cần cấy ghép sâu.
- Phần thân trụ được bổ sung các rãnh cắt chuyên dụng nhằm mở rộng diện tích tiếp xúc với xương hàm, từ đó nâng cao độ ổn định sau khi đặt trụ.
- Bề mặt Implant được xử lý bằng công nghệ SLA cải tiến với đặc tính ưa nước, giúp thúc đẩy quá trình tích hợp xương nhanh hơn, đặc biệt ghi nhận khả năng liên kết xương tăng rõ rệt chỉ sau vài tuần cấy ghép.
- Trụ được chế tác từ Titanium tinh khiết, có độ bền cao, chịu lực tốt và đảm bảo an toàn khi sử dụng lâu dài trong cơ thể.
Mức giá: 10.000.000 – 15.000.000 VNĐ
NeoBiotech Implant
Trụ Implant Neo Biotech là dòng sản phẩm của thương hiệu Neo Biotech, trực thuộc Tập đoàn Biotem Co., Ltd (Hàn Quốc). Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm về thiết kế và công nghệ, Implant Neo Biotech hiện được sử dụng rộng rãi tại hơn 70 quốc gia trên toàn thế giới.

Những ưu điểm nổi bật của trụ Implant Neo Biotech Hàn Quốc:
- Trụ được thiết kế thuôn dần về phía chóp với hệ thống ren xoắn ốc bố trí khoa học, kết hợp các rãnh cắt sâu giúp mở rộng diện tích tiếp xúc với xương hàm, hỗ trợ tích hợp xương nhanh và tăng khả năng chịu lực sớm sau cấy ghép.
- Phần cổ trụ được bổ sung các rãnh vi mô giúp mô nướu bám sát hơn, góp phần duy trì mật độ xương ổn định và hạn chế nguy cơ tiêu xương theo thời gian.
- Bề mặt Implant được xử lý bằng công nghệ SLA tạo nhám cao, giúp đẩy nhanh quá trình lành thương và tăng độ ổn định của trụ trong xương hàm.
- Một nghiên cứu lâm sàng tiến cứu 5 năm tại Trung tâm Nha khoa Bệnh viện Guro (Đại học Korea) trên 36 bệnh nhân mất răng một phần ghi nhận tỷ lệ tồn tại tích lũy của trụ Neobiotech là 97,1% (Nguồn: scholar.korea.ac.kr).
Mức giá: 12.000.000 – 17.500.000 VNĐ
Megagen Implant
Trụ Implant Megagen là sản phẩm của Tập đoàn Megagen. Đây là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực thiết bị y tế nha khoa tại Hàn Quốc. Với hơn 20 năm nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng, dòng Implant này giữ vị trí dẫn đầu về thị phần tại thị trường nội địa và được đánh giá cao về độ ổn định cũng như khả năng tích hợp xương.

Những ưu điểm nổi bật của trụ Implant Megagen Hàn Quốc:
- Bề mặt trụ được xử lý bằng công nghệ Xpeed độc quyền, giúp mở rộng diện tích tiếp xúc giữa trụ và xương hàm, từ đó thúc đẩy quá trình tích hợp xương diễn ra nhanh và hiệu quả hơn.
- Thiết kế ren xoắn kép kết hợp thân trụ thuôn dài giúp việc cấy ghép dễ dàng hơn, đặc biệt phù hợp với những trường hợp xương hàm yếu, đồng thời hỗ trợ khả năng chịu lực sớm sau phục hình.
- Hệ thống kết nối côn Morse 5 độ giữa trụ Implant và Abutment tạo độ khít cao, giúp bảo tồn xương hàm và tăng độ vững chắc lâu dài cho phục hình răng.
Mức giá: 15.000.000 – 25.000.000 VNĐ
Xem thêm: So sánh 12 trụ Implant phổ biến tại Việt Nam | Các loại trụ Implant uy tín tại Đà Nẵng
Nên trồng trụ Implant Hàn Quốc loại nào?
Không có một loại trụ Implant Hàn Quốc tại Đà Nẵng phù hợp với mọi trường hợp. Việc lựa chọn thường dựa trên tình trạng xương hàm, vị trí mất răng, mục tiêu phục hình và ngân sách. Có thể tham khảo các trường hợp dưới đây:
| Nếu bạn… | Có thể cân nhắc |
| Có xương hàm mỏng, xốp, thường gặp ở người lớn tuổi hoặc mất răng lâu năm | Dentium, Osstem – thiết kế ren sâu, bước ren rộng giúp tăng diện tích tiếp xúc, tạo lực nén và hỗ trợ độ ổn định ban đầu của trụ |
| Có xương hàm dày, chắc khỏe | Các dòng có đường kính và chiều dài trụ phù hợp với vị trí mất răng; không nhất thiết phải cố định vào một thương hiệu cụ thể |
| Mất răng đơn lẻ, đặc biệt là răng cửa | Osstem, Dentium, MegaGen – có thể cân nhắc dựa trên yêu cầu thẩm mỹ, tình trạng mô nướu và xương hàm |
| Trồng răng toàn hàm All-on-4/All-on-6 | Dentium SuperLine, MegaGen AnyRidge – phù hợp để cân nhắc trong các kế hoạch phục hình toàn hàm, khi yêu cầu về độ ổn định và khả năng chịu lực cao hơn |
| Ưu tiên dòng Implant cao cấp hơn trong nhóm Hàn Quốc | MegaGen – có các dòng như AnyRidge với thiết kế ren đặc biệt, hướng đến độ ổn định cao trong những trường hợp có yêu cầu phục hình phức tạp |
| Muốn tiết kiệm chi phí | Yes Biotech, Neo Biotech – phù hợp để cân nhắc khi ngân sách là một trong những yếu tố quan trọng |
Xem thêm: Trồng răng Implant cho người cao tuổi không đau, bảo hành tới 35 năm
Trồng răng Implant Hàn Quốc tại Nha khoa My Smile
Nha khoa My Smile hiện cung cấp nhiều dòng Implant Hàn Quốc như Dio, Megagen, Dentium và Biotem. Tùy số lượng răng mất, vị trí mất răng và tình trạng xương hàm, bác sĩ sẽ lựa chọn phương án cấy ghép phù hợp.
Với trường hợp mất một răng hoặc nhiều răng ở các vị trí riêng biệt, bác sĩ có thể thực hiện cấy Implant đơn lẻ, mỗi trụ thay thế cho một chân răng đã mất. Nếu mất 2-4 răng liên tiếp, My Smile áp dụng phương án sử dụng 2-3 trụ Implant để nâng đỡ cầu răng sứ, thay vì phải cấy một trụ cho từng răng. Với trường hợp mất răng toàn hàm, nha khoa cung cấp các phương án All-on-4 và All-on-6.
Trước khi cấy, bác sĩ thăm khám và chụp phim 3D để đánh giá mật độ, thể tích xương hàm cũng như vị trí các cấu trúc giải phẫu liên quan. Nếu xương không đủ điều kiện, người bệnh có thể cần ghép xương hoặc nâng xoang trước hoặc kết hợp trong quá trình điều trị.

Chi phí trồng răng Implant tại Nha khoa My Smile
Tại Nha khoa My Smile, chi phí trồng răng Implant được phân theo từng dòng trụ và xuất xứ. Các dòng Implant Hàn Quốc hiện được My Smile cung cấp gồm Dio, Megagen, Dentium và Biotem, với mức giá niêm yết từ 14.500.000 – 19.500.000 VNĐ/răng tùy loại trụ. Chi phí trên đã bao gồm trụ Implant, khớp nối Abutment và mão răng sứ theo chính sách của nha khoa; trường hợp cần lựa chọn loại răng sứ khác hoặc thực hiện thêm ghép xương, nâng xoang thì chi phí có thể thay đổi.
| Dòng Implant | Xuất xứ | Giá niêm yết | Bảo hành |
| Dio thường / Megagen | Hàn Quốc | 14.500.000 VNĐ/răng | 5 năm |
| Dentium / Biotem | Hàn Quốc | 16.000.000 VNĐ/răng | 5 năm |
| Dio UV tạo xương nhanh | Hàn Quốc | 19.500.000 VNĐ/răng | 10 năm |
Mức phí thực tế cần được xác định sau khi bác sĩ kiểm tra tình trạng răng, xương hàm và kế hoạch phục hình. My Smile cũng công bố các phương án Implant Mỹ, Thụy Sĩ và phục hình toàn hàm All-on-4, All-on-6 để khách hàng có thêm lựa chọn theo nhu cầu điều trị.
Giới thiệu về BS CKI Đặng Ngọc Cường
BS.CKI Đặng Ngọc Cường là chủ Nha khoa My Smile, có hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cấy ghép Implant. Bác sĩ tốt nghiệp chuyên ngành Răng – Hàm – Mặt tại Đại học Y Dược TP.HCM, sở hữu chứng chỉ cắm ghép Implant do trường cấp, từng tu nghiệp về Implant tại Mỹ và là thành viên Hiệp hội Cấy ghép Nha khoa HSDi.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ Cường thực hiện nhiều trường hợp từ cấy Implant đơn lẻ đến các ca phức tạp cần ghép xương, nâng xoang, phục hình toàn hàm All-on-4 và All-on-6. Tại My Smile, bác sĩ trực tiếp đánh giá tình trạng răng và xương hàm, lựa chọn dòng trụ phù hợp, lập kế hoạch cấy ghép và theo dõi quá trình tích hợp Implant cho từng trường hợp.

Chia sẻ của khách hàng sau khi trải nghiệm dịch vụ Implant tại My Smile
Mỗi khách hàng có một trải nghiệm khác nhau khi trồng răng Implant tại My Smile. Những chia sẻ thực tế dưới đây tập trung vào cảm giác trong quá trình cấy ghép, khả năng ăn nhai và tình trạng Implant sau một thời gian sử dụng:
“Đến My Smile trồng Implant theo lời giới thiệu của bạn bè, mình thật sự ấn tượng với thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Từ lúc chụp phim, lên kế hoạch điều trị đến khi đặt trụ đều được bác sĩ giải thích rõ ràng. Trồng xong cảm giác rất tự nhiên, không vướng hay khó chịu.” – Chị Minh cho biết.
“Bác sĩ làm rất nhanh và nhẹ tay, sau khi trồng chỉ ê nhẹ. Tới giờ đã 3 tháng, tôi cảm thấy implant chắc chắn hơn mà không đau nữa. Tôi cần chờ thêm 1 tháng nữa để lắp răng sứ là hoàn thành ca.” – Anh Hùng (45 tuổi) chia sẻ.

So sánh Implant Hàn Quốc với Implant Thụy Sĩ và Đức
Implant Hàn Quốc, Thụy Sĩ và Đức đều được sử dụng phổ biến trong phục hình răng Implant, nhưng có sự khác biệt về mức giá và định hướng lựa chọn. Trong đó, Implant Hàn Quốc thường được ưu tiên khi người bệnh muốn cân đối giữa chất lượng và chi phí, còn các dòng Implant đến từ Thụy Sĩ và Đức thường thuộc nhóm có mức giá cao hơn.
| Tiêu chí | Implant Hàn Quốc | Implant Đức | Implant Thụy Sĩ |
| Giá tham khảo/trụ | Khoảng 7,4 – 25 triệu đồng | Từ khoảng 20 triệu đồng | Khoảng 25 – 45 triệu đồng |
| Mức chi phí | Thấp – trung bình | Trung bình – cao | Cao – cao cấp |
| Chất liệu | Titanium/Titanium nguyên chất tùy dòng | Titanium dùng trong nha khoa; các hệ thống như Camlog được sản xuất tại Đức | Titanium và hợp kim Titanium; Straumann có dòng Roxolid® (hợp kim Titanium-Zirconium) |
| Công nghệ bề mặt | SLA, SA, Xpeed… hỗ trợ tăng độ nhám và thúc đẩy tích hợp xương | Các hệ thống Đức chú trọng xử lý bề mặt và thiết kế ren để tăng độ ổn định; Camlog là hệ thống Implant “Made in Germany” | Straumann có các bề mặt SLA® và SLActive®, cùng thiết kế Roxolid® ở một số dòng |
| Khả năng tích hợp xương & ổn định | Khả năng tích hợp xương tốt; nhiều thiết kế ren và bề mặt khác nhau, phù hợp nhiều tình trạng xương | Thiết kế chính xác, chú trọng độ ổn định cơ học và khả năng chịu lực lâu dài | Khả năng tích hợp xương cao, có các dòng được thiết kế cho xương hẹp hoặc mật độ xương thấp |
| Đối tượng phù hợp | Người muốn cân đối chi phí – hiệu quả, đặc biệt với nhu cầu phục hình phổ biến | Người có ngân sách cao và ưu tiên hệ thống Implant sản xuất tại Đức | Người ưu tiên Implant cao cấp, công nghệ và hệ thống phục hình toàn diện |
Qua bảng so sánh trên có thể thấy, Implant Hàn Quốc là lựa chọn đáng cân nhắc nếu ưu tiên sự cân bằng giữa chi phí và hiệu quả điều trị. Theo các đánh giá lâm sàng, những hệ thống như Osstem đã được nghiên cứu và sử dụng trong thực tế, trong khi các dòng cao cấp như Straumann có thêm những lợi thế về công nghệ và hệ thống phục hình nhưng đi kèm mức chi phí cao hơn.
Với những trường hợp mất răng thông thường, xương hàm có điều kiện thuận lợi và cần kiểm soát ngân sách, các dòng Implant Hàn Quốc như Osstem, Dentium, DIO hoặc Neo Biotech có thể đáp ứng tốt nhu cầu phục hình. Vì vậy, thay vì mặc định Implant châu Âu tốt hơn, người bệnh nên lựa chọn dòng trụ phù hợp với tình trạng răng miệng và kế hoạch điều trị cụ thể.
Một số câu hỏi thường gặp
Cấu tạo trụ Implant Hàn Quốc thế nào?
Trụ Implant Hàn Quốc gồm 3 phần: trụ Implant, khớp nối Abutment và mão răng sứ. Trụ thường làm từ Titanium hoặc hợp kim Titanium, có khả năng tương thích sinh học và hỗ trợ tích hợp với xương hàm.
Đối tượng nào phù hợp trụ Implant Hàn Quốc tại Đà Nẵng?
Implant Hàn Quốc tại Đà Nẵng có thể phù hợp với người mất một hoặc nhiều răng, nếu xương hàm đáp ứng điều kiện cấy ghép. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng xương, vị trí mất răng và nhu cầu phục hình để lựa chọn dòng trụ phù hợp.
Trụ Implant Hàn Quốc dùng được bao lâu?
Nếu được cấy đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt, trụ Implant có thể sử dụng lâu dài. Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng xương hàm, sức khỏe răng miệng và thói quen chăm sóc.
Trụ Implant Hàn Quốc có phù hợp với xương hàm yếu không?
Có thể, nhưng cần đánh giá mật độ và thể tích xương trước khi cấy. Nếu xương không đủ điều kiện, bác sĩ có thể chỉ định ghép xương hoặc lựa chọn phương án Implant khác.
Trồng Implant Hàn Quốc có đau không?
Trong quá trình cấy trụ, bác sĩ gây tê nên người bệnh thường không cảm thấy đau. Sau khi cấy, có thể xuất hiện tình trạng ê hoặc sưng nhẹ trong vài ngày đầu.
Để biết chính xác tình trạng răng miệng của mình phù hợp với dòng trụ nào, quý khách hãy đến với Nha khoa My Smile Clinic. Chúng tôi cam kết sử dụng trụ Implant chính hãng 100%, thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng hệ thống chẩn đoán hình ảnh CT Cone Beam hiện đại, giúp quý khách an tâm phục hình răng an toàn và hiệu quả nhất.




