Khi nhắc đến các dòng Implant cao cấp, Implant Thụy Sĩ luôn được đánh giá là lựa chọn dẫn đầu về chất lượng, độ an toàn và hiệu quả lâu dài. Implant đến từ Thụy Sĩ nổi bật nhờ khả năng tích hợp xương nhanh, tỷ lệ thành công cao, tuổi thọ hàng chục năm và cảm giác ăn nhai gần như răng thật. Đặc biệt, với công nghệ hiện đại, thời gian lành thương có thể rút ngắn xuống chỉ khoảng 6 tuần ở những bệnh nhân phù hợp, đi kèm chính sách bảo hành lên đến 35 năm. Đây là lý do ngày càng nhiều người ưu tiên lựa chọn Implant Thụy Sĩ để phục hồi răng mất một cách bền vững.
Implant Thụy Sĩ là gì?
Implant Thụy Sĩ dùng để chỉ các dòng trụ Implant được nghiên cứu và sản xuất tại Thụy Sĩ. Đây là quốc gia nổi tiếng với tiêu chuẩn sản xuất thiết bị y tế nghiêm ngặt, độ chính xác cao và nền tảng khoa học vật liệu phát triển mạnh.
Các thương hiệu implant Thụy Sĩ nổi bật nhất là Straumann, SIC, NTA. Trụ implant của các thương hiệu này có khả năng đáp ứng nhiều cơ địa và thích nghi dễ dàng với đa dạng đặc điểm xương hàm khác nhau

Xem thêm: So sánh trồng răng Implant, Cầu răng sứ và Hàm giả tháo lắp – Phương pháp nào tốt nhất?
Implant Thụy Sĩ Straumann
Trong lĩnh vực cấy ghép nha khoa, Straumann là một trong những thương hiệu Implant lớn và cao cấp nhất thế giới. Hãng có trụ sở tại Basel, Thụy Sĩ và đã phát triển hệ thống Implant từ nhiều thập kỷ trước.
Straumann đầu tư mạnh vào nghiên cứu khoa học, vật liệu sinh học và công nghệ bề mặt phát triển đồng bộ cả vật liệu Roxolid®, bề mặt SLActive® và nhiều thế hệ thiết kế Implant hiện đại nhằm tối ưu khả năng tích hợp xương. Straumann
Hiện nay, Straumann được sử dụng rộng rãi tại châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và nhiều trung tâm Implant lớn trên thế giới. Tại Việt Nam, đây cùng là dòng trụ cao cấp được nhiều khách hàng ưa chuộng nhờ chất lượng siêu việt, chế độ bảo hành chính hãng lên tới 35 năm.

Ưu điểm của Implant Straumann Thụy Sĩ?
Thiết kế Implant giúp đạt độ ổn định ban đầu cao
Các dòng Implant như BLX và TLX được phát triển với thiết kế ren sâu, thân Implant thuôn và khả năng tự cắt xương trong quá trình đặt Implant. Thiết kế này giúp Implant đạt lực ổn định ban đầu (Primary Stability) cao hơn, đặc biệt ở vùng xương mềm hoặc xương có mật độ thấp. Độ ổn định ban đầu càng tốt thì Implant càng ít bị vi dịch chuyển trong giai đoạn lành thương, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tích hợp xương.
Khả năng ăn nhai vững chắc và lâu dài
Sau khi tích hợp hoàn toàn với xương hàm, Implant hoạt động như một chân răng nhân tạo độc lập. Khác với cầu răng truyền thống phải dựa vào hai răng kế cận để chịu lực, Implant truyền lực nhai trực tiếp xuống xương hàm giống như chân răng thật.
Thẩm mỹ tự nhiên và bảo tồn mô mềm
Một ca Implant thành công không chỉ cần chắc chắn mà còn phải đạt tính thẩm mỹ cao. Straumann phát triển nhiều giải pháp giúp duy trì cấu trúc mô mềm và đường viền nướu tự nhiên.
Vật liệu Roxolid® của Straumann là gì?
Roxolid® là vật liệu độc quyền của Straumann, được tạo thành từ khoảng 85% Titanium và 15% Zirconium. Sự kết hợp này mang lại độ bền cơ học cao hơn so với Titanium tinh khiết. Mục tiêu của vật liệu này là tăng độ bền cơ học nhưng vẫn duy trì khả năng tương thích sinh học cao.
Theo dữ liệu của Straumann, Roxolid® có khả năng chịu tải và chịu mỏi tốt hơn Titanium Grade 4 cùng kích thước truyền thống. Điều này cho phép bác sĩ sử dụng các Implant có đường kính nhỏ hơn trong nhiều trường hợp mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực lâu dài.Đây là ưu điểm rất quan trọng vì không phải bệnh nhân nào cũng có đủ thể tích xương để đặt Implant đường kính lớn.

Tích hợp xương nhanh nhờ công nghệ bề mặt SLActive®
Một trong những điểm khác biệt lớn nhất của Implant Straumann là công nghệ xử lý bề mặt SLActive®. Nếu Roxolid® giúp Implant trở nên bền chắc hơn thì SLActive® là công nghệ giúp trụ Implant tích hợp với xương nhanh hơn.
SLActive® tối ưu hóa quá trình hình thành xương mới này nhờ bề mặt Implant có độ ưa nước (hydrophilic) rất cao. Khác với các bề mặt Implant thông thường có xu hướng đẩy chất lỏng, SLActive® có khả năng hút máu ngay khi được đặt vào xương hàm. Điều này giúp máu phủ kín toàn bộ bề mặt Implant, tạo điều kiện thuận lợi cho các protein, tế bào miễn dịch và tế bào tạo xương bám dính ngay từ những giờ đầu sau phẫu thuật.
Bề mặt SLActive® còn được bảo quản trong dung dịch đẳng trương để duy trì đặc tính ưa nước đến khi sử dụng. Đây là điểm khác biệt so với nhiều bề mặt Implant khác vốn tiếp xúc với không khí trước khi cấy ghép.

Bone Control Design™ – công nghệ tối ưu khả năng bảo tồn xương mào ổ răng
Straumann phát triển Bone Control Design™ dựa trên 5 nguyên tắc sinh học nền tảng nhằm hỗ trợ bảo tồn xương mào ổ răng và duy trì sự ổn định của mô mềm quanh Implant. Thiết kế này chú trọng duy trì khoảng cách sinh học phù hợp, tối ưu vị trí giữa bề mặt nhẵn và bề mặt nhám của Implant, đồng thời kiểm soát vi khe (microgap) tại vùng kết nối.
Bên cạnh đó, Bone Control Design™ được xây dựng với khả năng dẫn truyền tạo xương (osteoconductivity), kết hợp độ bền mỏi cao và thiết kế cơ sinh học giúp tối ưu quá trình truyền lực. Những yếu tố này hướng đến việc hỗ trợ sự ổn định của Implant và mô xung quanh trong quá trình điều trị.
Xem thêm:
Implant Thụy Sĩ SIC (Swiss Implant Concept)
SIC (Swiss Implant Concept) là dòng Implant có xuất xứ từ Thụy Sĩ và là sản phẩm chủ lực của SIC Invent. Sau hơn 20 năm nghiên cứu, phát triển và hoàn thiện công nghệ, SIC đã xây dựng hệ thống Implant đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, nổi bật với khả năng tương thích sinh học cao và hiệu quả phục hình lâu dài. Hiện SIC cung cấp nhiều dòng Implant như SICmax Implant và SICtapered Implant làm từ Titanium, cùng SICwhite – Ceramic sử dụng vật liệu gốm y học.
Sự kết hợp giữa vật liệu chất lượng cao và thiết kế Implant hiện đại giúp trụ SIC nhanh chóng liên kết với xương hàm, tạo độ ổn định chắc chắn và khả năng chịu lực tốt. Nhờ đó, Implant SIC mang đến giải pháp phục hình răng hướng đến độ bền lâu dài, đồng thời đáp ứng yêu cầu về chức năng ăn nhai và tính thẩm mỹ cho người mất răng.

Vật liệu Titanium tinh khiết Grade 4
Trụ Implant SIC được sản xuất từ Titanium nguyên chất 100% Grade 4, mang đến ưu điểm về trọng lượng nhẹ, độ bền cơ học cao và khả năng tương thích tốt với cơ thể. Đặc tính của vật liệu giúp trụ có điều kiện thuận lợi để tích hợp với xương hàm sau khi cấy ghép. Khi quá trình tích hợp xương diễn ra ổn định, Implant có thể tạo nền tảng vững chắc cho phục hình, giúp người dùng ăn nhai thoải mái và duy trì sự ổn định của răng mới.
Bề mặt SICmatrix hỗ trợ tăng tốc tích hợp xương
SICmatrix là công nghệ xử lý bề mặt đặc biệt được ứng dụng trên trụ Implant SIC. Lớp màng sinh học này được thiết kế nhằm hỗ trợ quá trình hồi phục mô sau phẫu thuật và thúc đẩy sự tích hợp giữa bề mặt Implant với xương hàm. Nhờ đó, trụ có thể duy trì độ ổn định trong xương, đồng thời hỗ trợ rút ngắn thời gian phục hồi và nâng cao độ bền của kết quả điều trị.
Thiết kế platform switching hỗ trợ bảo tồn xương
Implant SIC được ứng dụng thiết kế platform switching, trong đó đường kính của Abutment nhỏ hơn đường kính nền của trụ Implant. Sự chênh lệch này tạo ra độ lệch khoảng 0,5–1 mm tại khu vực cổ trụ, từ đó hỗ trợ bảo tồn xương quanh Implant hiệu quả hơn.
Thiết kế platform switching còn giúp giảm áp lực cơ học tác động lên phần xương xung quanh trụ và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của các tế bào tạo xương. Nhờ đó, tình trạng tiêu xương tại vùng cổ Implant có thể được giảm tới 70% so với thiết kế platform matching truyền thống.

Thiết kế ren tự cắt tăng độ ổn định
Trụ Implant SIC sở hữu hệ thống ren xoắn tự cắt với cấu trúc phân tách rõ ràng giữa phần thân và vùng cổ trụ. Thiết kế này giúp trụ thích ứng với nhiều dạng cấu trúc xương khác nhau, đồng thời duy trì độ ổn định cao ngay cả trong trường hợp cấy ghép vào vùng xương mềm. Đây cũng là đặc điểm giúp Implant SIC phù hợp với các trường hợp cấy ghép Implant tức thì.
Ngoài ra, các rãnh song song trên vị trí kết nối Abutment giúp tăng khả năng liên kết giữa trụ Implant và mão răng sứ. Cấu trúc này góp phần hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn qua các khe hở tại vùng kết nối, từ đó hỗ trợ bảo vệ phục hình và duy trì hiệu quả điều trị lâu dài.
Hai kiểu kết nối Hex và Morse taper
Implant SIC cung cấp hai dạng kết nối Hex và Morse taper, đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong quá trình phục hình. Kết nối Hex với cấu trúc hình lục giác bên ngoài giúp định vị và chống xoay, trong khi Morse taper sử dụng cơ chế kết nối côn bên trong với góc 2,8°, tạo hiệu ứng tự khóa hay còn gọi là “hàn lạnh”. Nhờ đó, Abutment có thể ôm sát vào trụ Implant và trong một số trường hợp không cần sử dụng vít.
Hai cơ chế kết nối giúp Implant SIC tăng khả năng thích ứng với các tình trạng xương khác nhau, bao gồm xương mềm và xương xốp. Theo thông tin sản phẩm, hệ thống có thể đạt tuổi thọ trên 20 năm và góp phần giảm nguy cơ các biến chứng như viêm quanh Implant (peri-implantitis).
Implant NTA – Implant Thụy Sĩ sản xuất tại Hàn Quốc
Implant NTA là loại trụ implant được ứng dụng công nghệ của Thụy Sĩ nhưng sản xuất tại Hàn Quốc, nhờ vậy vừa đảm bảo chất lượng chuẩn châu Âu vừa có mức giá phải chăng hơn implant Straumann hay SIC. Implant NTA đạt chứng nhận EU-MDR và được phát triển bởi Pilatus Swiss Dental, hiện đang được áp dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới

Ưu điểm của implant NTA
Kết nối chắc chắn, hỗ trợ bảo vệ xương quanh Implant
Trụ Implant NTA có khả năng tạo liên kết sát khít giữa Implant và abutment nhờ thiết kế kết nối hình nón (conical connection). Cấu trúc này giúp hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn và giảm chuyển động vi mô trong quá trình ăn nhai, đồng thời hỗ trợ hạn chế tình trạng lỏng vít abutment. Nhờ đó, cấu trúc xương quanh trụ có thể được bảo tồn tốt hơn và giảm nguy cơ tiêu xương. Kết nối lục giác bên trong cũng giúp định vị Implant và abutment chính xác, góp phần duy trì độ ổn định của phục hình.
Độ bền cao, ổn định ngay từ đầu
Trụ Implant NTA được chế tạo từ Titanium nguyên chất, có độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khoang miệng. Nhờ thân trụ thẳng thuôn dài kết hợp với đỉnh trụ bo tròn, Implant có thể hạn chế tác động đến mô nướu trong quá trình cấy ghép và hỗ trợ đạt độ ổn định sơ khởi. Với điều kiện chăm sóc răng miệng và tái khám đúng hướng dẫn, trụ Implant có thể duy trì trong thời gian dài, trong đó một số tài liệu giới thiệu tuổi thọ có thể đạt trên 20–25 năm.
Vật liệu và cấu tạo của Implant NTA
Trụ Implant NTA được sản xuất từ Titanium nguyên chất Grade 4, nổi bật với khả năng tương thích sinh học tốt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khoang miệng. Vật liệu này đồng thời có khả năng chịu lực tốt, góp phần duy trì sự ổn định của trụ sau khi được cấy vào xương hàm và đáp ứng yêu cầu sử dụng lâu dài.
Về thiết kế, Implant NTA sở hữu hệ thống ren kép nhằm tăng hiệu quả cắt và nén xương trong quá trình đặt trụ. Thân Implant có cấu trúc thẳng, thuôn dần về phía chóp và kết hợp với phần đỉnh bo tròn, giúp hạn chế những tác động không mong muốn đến mô xung quanh trong quá trình phẫu thuật cấy ghép.
Bề mặt trụ được xử lý bằng công nghệ SLA (Sandblasted Large Grit Acid-Etched), kết hợp phun cát hạt lớn với xử lý axit để tạo cấu trúc bề mặt có độ nhám phù hợp. Nhờ đó, diện tích tiếp xúc giữa Implant và xương hàm được tăng lên, hỗ trợ quá trình tích hợp xương và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi sau khi cấy ghép.
Vì sao Implant Thụy Sĩ có thể hoàn thiện chỉ trong 6 tuần?
Nhiều người từng nghĩ rằng trồng Implant luôn phải chờ từ 3 đến 6 tháng mới có thể phục hình răng sứ. Điều này vẫn đúng ở nhiều trường hợp. Tuy nhiên, với công nghệ Implant hiện đại và những ca lâm sàng phù hợp, thời gian này có thể được rút ngắn đáng kể.
Công nghệ giúp rút ngắn thời gian tích hợp xương
Khả năng tích hợp xương là yếu tố quyết định thời gian hoàn thiện Implant. Straumann phát triển công nghệ bề mặt SLActive®, một thế hệ bề mặt có tính ưa nước cao và sở hữu cấu trúc nano đặc biệt. Theo Straumann, các nghiên cứu cho thấy các cấu trúc nano trên bề mặt SLActive hỗ trợ hình thành mạng fibrin và thúc đẩy giai đoạn sớm của quá trình tích hợp xương.
Bề mặt này còn giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa Implant và xương. Straumann cho biết cấu trúc nano của SLActive làm tăng diện tích bề mặt thêm hơn 50% so với Roxolid SLA truyền thống. Nhờ đó, Implant có thể đạt độ ổn định sinh học sớm hơn trong những điều kiện phù hợp.

Những trường hợp có thể hoàn thiện trong khoảng 6 tuần
Không phải tất cả bệnh nhân đều có thể hoàn thiện Implant trong 6 tuần. Bệnh nhân thường cần đáp ứng các điều kiện như:
- Mật độ xương tốt.
- Không bị tiêu xương nghiêm trọng.
- Không cần ghép xương phức tạp.
- Sức khỏe toàn thân ổn định.
- Không hút thuốc lá nhiều.
- Implant đạt độ ổn định ban đầu cao.
Nếu bệnh nhân bị tiêu xương nặng hoặc cần ghép xương, thời gian điều trị vẫn có thể kéo dài hơn.
Quy trình trồng Implant Thụy Sĩ 6 tuần tại Nha khoa My Smile

Bước 1: Thăm khám và chụp CT 3D
Bác sĩ sẽ tiến hành khám tổng quát khoang miệng và chỉ định chụp phim CT Cone Beam 3D để đánh giá chính xác tình trạng xương hàm. Thông qua hình ảnh CT, bác sĩ sẽ kiểm tra mật độ xương, chiều cao và chiều rộng xương, vị trí dây thần kinh, xoang hàm (nếu có) cũng như phát hiện các dấu hiệu viêm nhiễm hoặc bệnh lý răng miệng trước khi cấy ghép. Đây là bước quan trọng giúp xây dựng kế hoạch điều trị an toàn và phù hợp cho từng người.
Bước 2: Lập kế hoạch điều trị
Dựa trên dữ liệu từ phim CT 3D và kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ xác định vị trí cấy ghép Implant có độ chính xác cao, đồng thời lựa chọn kích thước và loại trụ Implant Thụy Sĩ phù hợp với cấu trúc xương hàm. Bác sĩ cũng sẽ tư vấn về thời gian điều trị, chi phí, các bước thực hiện và những lưu ý cần thiết để người bệnh chuẩn bị tốt trước khi phẫu thuật.
Bước 3: Cấy ghép Implant
Quá trình cấy ghép được thực hiện trong phòng điều trị vô khuẩn với sự hỗ trợ của hệ thống gây tê hiện đại, giúp hạn chế cảm giác đau và tạo sự thoải mái cho người bệnh. Bác sĩ sẽ đặt trụ Implant Thụy Sĩ vào đúng vị trí đã lên kế hoạch, đảm bảo độ ổn định ban đầu và hạn chế tối đa xâm lấn đến các mô xung quanh. Sau khi hoàn tất, người bệnh sẽ được hướng dẫn chăm sóc và dùng thuốc theo chỉ định.
Bước 4: Theo dõi quá trình tích hợp xương
Sau khi cấy ghép, trụ Implant cần thời gian để liên kết chặt chẽ với xương hàm thông qua quá trình tích hợp xương sinh học. Với các dòng Implant Thụy Sĩ có công nghệ bề mặt tiên tiến, nhiều trường hợp đủ điều kiện có thể hoàn tất giai đoạn này trong khoảng 6 tuần. Tuy nhiên, thời gian thực tế vẫn phụ thuộc vào cơ địa, chất lượng xương, tình trạng sức khỏe và việc chăm sóc sau phẫu thuật của mỗi người.
Bước 5: Gắn răng sứ hoàn thiện
Khi bác sĩ xác nhận trụ Implant đã tích hợp vững chắc với xương hàm, người bệnh sẽ được lấy dấu để chế tác mão răng sứ có hình dáng, màu sắc và kích thước phù hợp với răng thật. Sau đó, mão sứ sẽ được gắn cố định lên trụ Implant thông qua khớp nối Abutment, giúp khôi phục chức năng ăn nhai, đảm bảo tính thẩm mỹ và mang lại cảm giác tự nhiên như răng thật.

Trồng răng Implant Thụy Sĩ chính hãng uy tín Đà Nẵng
Nha khoa My Smile – Trung tâm Cấy ghép Implant, Niềng răng kỹ thuật cao tại Đà Nẵng. Tự hào là địa chỉ nha khoa Implant uy tín, My Smile đã cấy ghép thành công cho hàng trăm khách hàng trong và ngoài nước, nhận được nhiều phản hồi hài lòng từ khách hàng. Chúng tôi luôn ưu tiên sức khỏe của bệnh nhân, cung cấp dịch vụ chăm sóc răng miệng chuyên nghiệp và giúp khách hàng có nụ cười tự tin, khỏe mạnh.

Nha khoa My Smile tự hào là một trong những địa chỉ cấy ghép Implant công nghệ số hóa tại Đà Nẵng. My Smile trang bị đồng bộ máy chụp CT Cone Beam 3D KaVo (Đức), máy quét trong miệng iTero Lumina (Mỹ), hệ thống định vị Implant Shining 3D và công nghệ CAD/CAM chế tác răng sứ. Chuỗi công nghệ số hóa này hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán toàn diện, lập kế hoạch cấy ghép chính xác và chế tác răng sứ có độ khít sát cao, giúp rút ngắn thời gian điều trị, nâng cao tính thẩm mỹ và mang lại khả năng ăn nhai ổn định, bền vững.
Mỗi ca cấy ghép đều được xây dựng trên quy trình điều trị cá nhân hóa, kết hợp giữa chuyên môn của bác sĩ và hệ thống thiết bị kỹ thuật số nhằm nâng cao độ chính xác, đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu quả phục hình lâu dài.

Người sáng lập và điều hành Nha khoa My Smile là BS.CKI. Đặng Ngọc Cường, tốt nghiệp chuyên ngành Răng – Hàm – Mặt của Đại học Y Dược TP.HCM khóa 2007. Bác sĩ sở hữu hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cấy ghép Implant. Ngoài ra, bác sĩ Cường còn đạt chứng chỉ Implant do Đại học Y Dược TP.HCM cấp, từng tu nghiệp chuyên ngành Implant tại Hoa Kỳ và là thành viên của Hiệp hội Cấy ghép Nha khoa HSDi.
Xem thêm:
- Bảng giá trồng răng implant tại Đà Nẵng chi tiết
- 6 loại trụ Implant chính hãng, phổ biến tại Việt Nam
Bảng giá trồng răng implant Thụy Sĩ tại My Smile
Hiện tại, nha khoa My Smile Đà Nẵng đang áp dụng chương trình trả góp 0% lãi suất cho các dịch vụ trồng răng implant Thụy Sĩ, giúp khách hàng chủ động chi phí nhưng vẫn nhận được dịch vụ cao cấp.
| Dòng trụ Implant Thụy Sĩ | Giá (VNĐ/trụ) | USD |
| Neodent Acqua | 22.000.000 | $836 |
| Straumann SLA | 29.000.000 | $1,101 |
| Straumann BLX | 40.000.000 | $1,519 |
Giá đã bao gồm 10% VAT. Giá và chương trình khuyến mãi có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chỉ từ 3 triệu VNĐ trả trước, bạn đã có thể sở hữu hàm răng chắc khỏe với Implant chính hãng tại nha khoa Implant My Smile Đà Nẵng – trả góp 0% lãi suất. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn Miễn phí!
Một số câu hỏi thường gặp về trồng răng implant Thụy Sĩ
Implant NTA của nước nào?
Implant NTA được phát triển ở Thụy Sĩ nhưng sản xuất tại Hàn Quốc, từ đó giúp hạ giá thành tiết kiệm hơn.
Trồng Implant Thụy Sĩ mất bao lâu?
Chỉ từ 6 tuần là có thể hoàn thiện implant Thụy Sĩ nhờ ứng dụng các công nghệ về chất liệu và xử lí bề mặt hiện đại.
Trồng Implant Thụy Sĩ có đau không?
Quá trình cấy ghép được thực hiện dưới gây tê nên người bệnh thường không cảm nhận đau trong lúc phẫu thuật. Sau khi hết thuốc tê, vùng cấy ghép có thể xuất hiện cảm giác ê, đau hoặc sưng nhẹ và thường được kiểm soát theo hướng dẫn của bác sĩ.
Implant Thụy Sĩ và Implant Hàn Quốc khác nhau như thế nào?
Implant Thụy Sĩ có mức giá cao hơn nhưng cũng có chất liệu, tiêu chuẩn chất lượng và công nghệ tiên tiến hơn.
Trồng implant xong có ăn được thịt gà không?
Hoàn toàn có thể ăn các phần thịt mềm nhưng nên hạn chế ăn các phần xương cứng để implant được ổn định.
Làm cầu răng rồi thì có trồng implant Thụy Sĩ được không?
Có. Implant Thụy Sĩ là phương pháp thay thế rất tốt cho các bệnh nhân đã làm cầu răng.
Người chỉ mất một răng có nên trồng Implant Thụy Sĩ không?
Có. Người mất một răng rất nên trồng implant ngay để tránh làm xô lệch các răng bên cạnh.
English


